谩且

mán qiěmạn thả

Hán Việt: mạn thả · Pinyin: mán qiě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.休得﹐莫。

Cấu tạo: 謾 (mạn) + 且 (thả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.休得﹐莫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

且休 · 且喜 · 且夫 · 且如 · 且從 · 且慢 · 且拙 · 且末