谩侮 mán wǔ·mạn vũ Hán Việt: mạn vũ · Pinyin: mán wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹欺瞒。 Cấu tạo: 謾 (mạn) + 侮 (vũ)Pinyinmán wǔHán Việtmạn vũCấu tạo謾 + 侮 · mạn + vũ nghĩa thành phần: mạn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹欺瞒。 Từ liên quan Gần nghĩa侮弄 · 侮慢 · 侮蔑 · 侮辱 · 侮骂 · 謾糊 · 謾述 · 謾駡