谩切 mán qiè·mạn thiết Hán Việt: mạn thiết · Pinyin: mán qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.徒然殷切。谩﹐通"漫"。 Cấu tạo: 謾 (mạn) + 切 (thiết)Pinyinmán qièHán Việtmạn thiếtCấu tạo謾 + 切 · mạn + thiết nghĩa thành phần: mạn + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.徒然殷切。谩﹐通"漫"。 Từ liên quan Gần nghĩa切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿