謾誇

mán kuā mạn khoa

Hán Việt: mạn khoa · Pinyin: mán kuā

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空自夸赞。谩﹐通"漫"; 虚夸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空自夸赞。谩﹐通"漫"。 2.虚夸。