謾妒

mán dù mạn đố

Hán Việt: mạn đố · Pinyin: mán dù

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (đố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓徒相妒忌。谩﹐通"漫"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓徒相妒忌。谩﹐通"漫"。