謾歌

mán gē mạn ca

Hán Việt: mạn ca · Pinyin: mán gē

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随意地歌唱。谩﹐通"漫"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随意地歌唱。谩﹐通"漫"。