謾索 mán suǒ · mạn tác Hán Việt: mạn tác · Pinyin: mán suǒ Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 索 (tác)Pinyinmán suǒHán Việtmạn tácCấu tạo謾 + 索 · mạn + tác nghĩa thành phần: mạn + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡乱讨价。谩﹐通"漫"。Tân Hoa Tự Điển 1.胡乱讨价。谩﹐通"漫"。