謾荒 mán huāng · mạn hoang Hán Việt: mạn hoang · Pinyin: mán huāng Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 荒 (hoang)Pinyinmán huāngHán Việtmạn hoangCấu tạo謾 + 荒 · mạn + hoang nghĩa thành phần: mạn + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。犹言随意﹑粗率地。谩﹐通"漫"。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹言随意﹑粗率地。谩﹐通"漫"。