謾藏

mán cáng mạn tàng

Hán Việt: mạn tàng · Pinyin: mán cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓收藏东西不谨慎。谩﹐通"漫"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓收藏东西不谨慎。谩﹐通"漫"。