谪发

zhé fātrích phát

Hán Việt: trích phát · Pinyin: zhé fā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"谪发"。 2.责过罚恶。 3.贬谪并发配。 4.指因罪而远戍的人。

Cấu tạo: 謫 (trích) + 發 (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谪发"。 2.责过罚恶。 3.贬谪并发配。 4.指因罪而远戍的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作