謫命

zhé mìng trích mệnh

Hán Việt: trích mệnh · Pinyin: zhé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谪官的命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谪官的命令。