謫咎 zhé jiù · trích cữu Hán Việt: trích cữu · Pinyin: zhé jiù Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 咎 (cữu)Pinyinzhé jiùHán Việttrích cữuCấu tạo謫 + 咎 · trích + cữu nghĩa thành phần: trích + cữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"谪咎"; 灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谪咎"。 2.灾祸。