謫官 zhé guān · trích quan Hán Việt: trích quan · Pinyin: zhé guān Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 官 (quan)Pinyinzhé guānHán Việttrích quanCấu tạo謫 + 官 · trích + quan nghĩa thành phần: trích + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬官另任新职; 被贬降的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.贬官另任新职。 2.被贬降的官吏。