謫所

zhé suǒ trích sở

Hán Việt: trích sở · Pinyin: zhé suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被贬谪后所居之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被贬谪后所居之处。