謫校 zhé xiào · trích giáo Hán Việt: trích giáo · Pinyin: zhé xiào Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 校 (giáo)Pinyinzhé xiàoHán Việttrích giáoCấu tạo謫 + 校 · trích + giáo nghĩa thành phần: trích + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被贬谪的军校。Tân Hoa Tự Điển 1.被贬谪的军校。