謫民 zhé mín · trích dân Hán Việt: trích dân · Pinyin: zhé mín Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 民 (dân)Pinyinzhé mínHán Việttrích dânCấu tạo謫 + 民 · trích + dân nghĩa thành phần: trích + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"谪民"; 指有罪受罚之民。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谪民"。 2.指有罪受罚之民。