謫籍
trích tịch
Hán Việt: trích tịch · Pinyin: zhé jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"谪藉"; 古代登记谪降者的册籍。亦借指谪降者的行列。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谪藉"。 2.古代登记谪降者的册籍。亦借指谪降者的行列。
Hán Việt: trích tịch · Pinyin: zhé jí