謫落 zhé luò · trích lạc Hán Việt: trích lạc · Pinyin: zhé luò Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 落 (lạc)Pinyinzhé luòHán Việttrích lạcCấu tạo謫 + 落 · trích + lạc nghĩa thành phần: trích + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指神仙因罪过被贬落人世。Tân Hoa Tự Điển 1.指神仙因罪过被贬落人世。