謫遷 trích thiên Hán Việt: trích thiên Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 遷 (thiên)Hán Việttrích thiênCấu tạo謫 + 遷 · trích + thiên nghĩa thành phần: trích + thiên Nghĩa EngCihui 謫遷 héqiān v. <trad./wr.> be banished to a minor post in an outlying district