譾劣

jiǎn liè tiễn liệt

Hán Việt: tiễn liệt · Pinyin: jiǎn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"倭"。亦作"謭劣"; 浅薄低劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倭"。亦作"謭劣"。 2.浅薄低劣。