譾薄 jiǎn báo · tiễn bạc Hán Việt: tiễn bạc · Pinyin: jiǎn báo Tổng quan Cấu tạo: 譾 (tiễn) + 薄 (bạc)Pinyinjiǎn báoHán Việttiễn bạcCấu tạo譾 + 薄 · tiễn + bạc nghĩa thành phần: tiễn + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"謭薄"; 浅薄。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"謭薄"。 2.浅薄。