譾譾屑屑

jiǎn jiǎn xiè xiè tiễn tiễn tiết tiết

Hán Việt: tiễn tiễn tiết tiết · Pinyin: jiǎn jiǎn xiè xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tiễn) + (tiết) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅薄猥琐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅薄猥琐。