謬亂 miù luàn · mậu loạn Hán Việt: mậu loạn · Pinyin: miù luàn Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 亂 (loạn)Pinyinmiù luànHán Việtmậu loạnCấu tạo謬 + 亂 · mậu + loạn nghĩa thành phần: mậu + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 错乱﹐悖乱。Tân Hoa Tự Điển 1.错乱﹐悖乱。