謬加

miù jiā mậu gia

Hán Việt: mậu gia · Pinyin: miù jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妄加﹐错误地施加; 用作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妄加﹐错误地施加。 2.用作谦词。