謬品 miù pǐn · mậu phẩm Hán Việt: mậu phẩm · Pinyin: miù pǐn Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 品 (phẩm)Pinyinmiù pǐnHán Việtmậu phẩmCấu tạo謬 + 品 · mậu + phẩm nghĩa thành phần: mậu + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乖异的人品。Tân Hoa Tự Điển 1.乖异的人品。