謬官 miù guān · mậu quan Hán Việt: mậu quan · Pinyin: miù guān Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 官 (quan)Pinyinmiù guānHán Việtmậu quanCấu tạo謬 + 官 · mậu + quan nghĩa thành phần: mậu + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不称职的官员。自谦之词。Tân Hoa Tự Điển 1.不称职的官员。自谦之词。