謬工

miù gōng mậu công

Hán Việt: mậu công · Pinyin: miù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不懂医理的医生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不懂医理的医生。