謬恩

miù ēn mậu ân

Hán Việt: mậu ân · Pinyin: miù ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无才德而误受恩遇。多作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无才德而误受恩遇。多作谦词。