謬悠

miù yōu mậu du

Hán Việt: mậu du · Pinyin: miù yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚空悠远。引申为荒诞无稽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚空悠远。引申为荒诞无稽。

Eng

  • Cihui 謬悠 iùyōu v.p. <wr.> fantastic; absurd