謬法 miù fǎ · mậu pháp Hán Việt: mậu pháp · Pinyin: miù fǎ Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 法 (pháp)Pinyinmiù fǎHán Việtmậu phápCấu tạo謬 + 法 · mậu + pháp nghĩa thành phần: mậu + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违反原则。Tân Hoa Tự Điển 1.违反原则。