谬牍 mậu độc Hán Việt: mậu độc Tổng quan Cấu tạo: 谬 (mậu) + 牍 (độc)Hán Việtmậu độcCấu tạo谬 + 牍 · mậu + độc nghĩa thành phần: mậu + độc