謬理

miù lǐ mậu lí

Hán Việt: mậu lí · Pinyin: miù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歪理﹐错误的道理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歪理﹐错误的道理。