謬登

miù dēng mậu đăng

Hán Việt: mậu đăng · Pinyin: miù dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 错误地登上。亦指无才德而升迁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.错误地登上。亦指无才德而升迁。