謬見

miù jiàn mậu kiến

Hán Việt: mậu kiến · Pinyin: miù jiàn

Tổng quan

quan điểm sai lầm | ý kiến sai | quan niệm sai ự hiểu biết sai lầm. mậu kiến mậu kiến ☆Sự hiểu biết sai lầm.

Cấu tạo: (mậu) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mậu kiến mậu kiến ☆Sự hiểu biết sai lầm.
  • Cihui quan điểm sai lầm | ý kiến sai | quan niệm sai ự hiểu biết sai lầm. mậu kiến mậu kiến ☆Sự hiểu biết sai lầm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錯誤的見解。如:「此書謬見比比皆是。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒谬的见解。亦谦称自己的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒谬的见解。亦谦称自己的见解。

Eng

  • CC-CEDICT erroneous views|false idea|false opinion
  • Cihui erroneous views; false idea; false opinion

ja

  • JMdict fallacy