謬遁 miù dùn · mậu độn Hán Việt: mậu độn · Pinyin: miù dùn Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 遁 (độn)Pinyinmiù dùnHán Việtmậu độnCấu tạo謬 + 遁 · mậu + độn nghĩa thành phần: mậu + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓进退诡诈。Tân Hoa Tự Điển 1.谓进退诡诈。