譚空

tán kōng đàm không

Hán Việt: đàm không · Pinyin: tán kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谈论佛教"空"理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谈论佛教"空"理。