譚箋 tán jiān · đàm tiên Hán Việt: đàm tiên · Pinyin: tán jiān Tổng quan Cấu tạo: 譚 (đàm) + 箋 (tiên)Pinyintán jiānHán Việtđàm tiênCấu tạo譚 + 箋 · đàm + tiên nghĩa thành phần: đàm + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即谈笺。Tân Hoa Tự Điển 1.即谈笺。