譚腿 tán tuǐ · đàm thối Hán Việt: đàm thối · Pinyin: tán tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 譚 (đàm) + 腿 (thối)Pinyintán tuǐHán Việtđàm thốiCấu tạo譚 + 腿 · đàm + thối nghĩa thành phần: đàm + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武术中的一种套路。Tân Hoa Tự Điển 1.武术中的一种套路。