譖人
trấm nhân
Hán Việt: trấm nhân · Pinyin: zèn rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谗毁他人; 谗毁他人的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谗毁他人。 2.谗毁他人的人。
Eng
- Cihui 譖人 ènrén v.o. slander others
Hán Việt: trấm nhân · Pinyin: zèn rén