谮害

zèn hàitrấm hại

Hán Việt: trấm hại · Pinyin: zèn hài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓进谗言伤害。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

詆毀、陷害。《三國演義》第七二回:「操因疑修譖害曹丕,愈惡之。」

Cấu tạo: 譖 (trấm) + 害 (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓进谗言伤害。

Từ liên quan

Gần nghĩa

害事 · 害人 · 害兽 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害处 · 害得