譖構

zèn gòu trấm cấu

Hán Việt: trấm cấu · Pinyin: zèn gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trấm) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜构"; 谗间诬陷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜构"。 2.谗间诬陷。