谮构 zèn gòu·trấm cấu Hán Việt: trấm cấu · Pinyin: zèn gòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"潜构"。 2.谗间诬陷。 Cấu tạo: 譖 (trấm) + 構 (cấu)Pinyinzèn gòuHán Việttrấm cấuCấu tạo譖 + 構 · trấm + cấu nghĩa thành phần: trấm + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜构"。 2.谗间诬陷。 Từ liên quan Gần nghĩa构件 · 构兵 · 构台 · 构图 · 构型 · 构建 · 构形 · 构思