譖潤 zèn rùn · trấm nhuận Hán Việt: trấm nhuận · Pinyin: zèn rùn Tổng quan Cấu tạo: 譖 (trấm) + 潤 (nhuận)Pinyinzèn rùnHán Việttrấm nhuậnCấu tạo譖 + 潤 · trấm + nhuận nghĩa thành phần: trấm + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日积月累的谗言。语本《论语.颜渊》﹕"浸润之谮。"Tân Hoa Tự Điển 1.日积月累的谗言。语本《论语.颜渊》﹕"浸润之谮。"