譖訟 zèn sòng · trấm tụng Hán Việt: trấm tụng · Pinyin: zèn sòng Tổng quan Cấu tạo: 譖 (trấm) + 訟 (tụng)Pinyinzèn sòngHán Việttrấm tụngCấu tạo譖 + 訟 · trấm + tụng nghĩa thành phần: trấm + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诋毁和讼争。Tân Hoa Tự Điển 1.诋毁和讼争。