譜主 pǔ zhǔ · phổ chủ Hán Việt: phổ chủ · Pinyin: pǔ zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 主 (chủ)Pinyinpǔ zhǔHán Việtphổ chủCấu tạo譜 + 主 · phổ + chủ nghĩa thành phần: phổ + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 族谱﹑年谱等谱写的对象。Tân Hoa Tự Điển 1.族谱﹑年谱等谱写的对象。