譜出 phổ xuất Hán Việt: phổ xuất Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 出 (xuất)Hán Việtphổ xuấtCấu tạo譜 + 出 · phổ + xuất nghĩa thành phần: phổ + xuất Nghĩa EngCihui 譜出 ǔchū r.v. compose (music)