譜制 pǔ zhì · phổ chế Hán Việt: phổ chế · Pinyin: pǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 制 (chế)Pinyinpǔ zhìHán Việtphổ chếCấu tạo譜 + 制 · phổ + chế nghĩa thành phần: phổ + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写作(乐曲)。Tân Hoa Tự Điển 1.写作(乐曲)。EngCihui 譜製 pǔzhì v. <mus.> compose; set to music