譜局 pǔ jú · phổ cục Hán Việt: phổ cục · Pinyin: pǔ jú Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 局 (cục)Pinyinpǔ júHán Việtphổ cụcCấu tạo譜 + 局 · phổ + cục nghĩa thành phần: phổ + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官方研究和整理谱牒的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官方研究和整理谱牒的机构。