谱带

pǔ dàiphổ đái

Hán Việt: phổ đái · Pinyin: pǔ dài

Tổng quan

dải quang phổ

Cấu tạo: 譜 (phổ) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dải phổ
  • Google Alex v6 dải quang phổ
  • Tần suất từ dải quang phổ

Eng

  • Cihui band of a spectrum
  • Tần suất từ band of a spectrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动