譜帶 pǔ dài · phổ đái Hán Việt: phổ đái · Pinyin: pǔ dài Tổng quan dải quang phổ Cấu tạo: 譜 (phổ) + 帶 (đái)Pinyinpǔ dàiHán Việtphổ đáiCấu tạo譜 + 帶 · phổ + đái nghĩa thành phần: phổ + đái Nghĩa ViệtCihui dải quang phổEngCC-CEDICT band of a spectrumCihui band of a spectrum