譜式 pǔ shì · phổ thức Hán Việt: phổ thức · Pinyin: pǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 式 (thức)Pinyinpǔ shìHán Việtphổ thứcCấu tạo譜 + 式 · phổ + thức nghĩa thành phần: phổ + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸谱式样; 词谱的体式。Tân Hoa Tự Điển 1.脸谱式样。 2.词谱的体式。