譜曲

pǔ qǔ phổ khúc

Hán Việt: phổ khúc · Pinyin: pǔ qǔ

Tổng quan

sáng tác một bản nhạc phổ nhạc。按照歌詞編寫樂曲。

Cấu tạo: (phổ) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng tác một bản nhạc phổ nhạc。按照歌詞編寫樂曲。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按照歌詞編寫樂曲。如:「他才華洋溢,精擅譜曲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谱写曲子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谱写曲子。

Eng

  • CC-CEDICT to compose a piece of music
  • Cihui to compose a piece of music